THÉP TẤM CÁN NÓNG
Thép tấm cán nóng

Thép tấm cán nóng

Email liên hệ: Congtythepvietnam@gmail.com
Tư vấn bán hàng
8h - 19h hàng ngày
098 7573 998
Origin : China, Russia, Ukraina, Japan, Korea, Taiwan, Thailand, EU, USA ..

Standards : JIS, ASTM/ASME, DIN, GB,EN...

Specification :

Thickness : 3.0 mm – 150 mm

Size : 100 – 1250 -1500 – 2000 mm x 6000…12000m

Registration: ABS/NK/LR/DNV/CCS/BV/GL....

References to the steel grade :

Origin
Standard / Mark Steel
Russia
GOST 3SP/PS 380-94:
Japan
JIS G3101, G3106... SB410, 3010, G4051, G3114-04, G3115, G3136, G3125
SS400, SS490, SS540
SMA490(A.B.C), SMA570, SM400(A.B.C), SM490(A.B.C), SM520(B.C), SN400(A.B.C), SPAH
China
SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D, Q245R/Q345R…. Q345B, C45, 65r, 15X , 20X,..AS40/45/50/60/70. AR400/AR500
U.S.A
A570 GrA, A570 GrD, A572 Gr42/50, …
ASTM/ASME  SA/A36, AH32/AH36..A709 Gr36/50
 thép tấm ASTM A283/285 hạng A / B / C / D
ASTM A515/A516 Gr55/60/65/70
ASTM A387 Gr.2/12/22. ASTM A203
 (EN)
S275JR/S275J0/S275J2 S355JR/S355J0/S355J2/S355K2/S235NL, St37-2, ST52-3,.....
Uses :
Building Materials ,Building materials, used in shipbuilding, ship, factory frame, fuel tanks, mechanics, construction...
Used  in mechanical engineering, mold, mechanical engineering, boiler
Size :
Thickness:
3mm, 4 mm,5 mm,6 mm,7 mm,8 mm,9 mm,10 mm,11 mm,12 mm,15 mm,16 mm, 18mm,20mm, 25 mm, 30 mm, 40mm ,50mm..…..,100mm
Width :
 1219mm –> 3000mm
Length :
 3000 mm –> 12.000 mm

» Thông số kỹ thuật
CÁC SẢN PHẨM KHÁC
Trang :
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÉP VIỆT NAM
Trụ sở: (VPGD): Lô MN, Đường số 10, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Tp. Dĩ An, Bình Dương, Việt Nam
Điện thoại:(+84) 0274.36.17.007  -  Số fax :(+84) 0274.36.17.007 - Email: congtythepvietnam@gmail.com
Di động: (+84) 0987573998  /  0906773689
Mã số doanh nghiệp: 3702894307
Kho hàng 1: Đường số 3, KCN Tân Tạo, TP HCM,        
Kho hàng 2: Lô MN, Đường số 10, KCN Sóng Thần, Huyện DĨ An, Tỉnh Bình Dương